Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZHCMCHESS | 17th Rating Rocket Chess Tournament 2026 | Rapid Kids Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 06:03:17, Autorius/Paskutinis perkėlimas: bluefish
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Reit. | Lytis | Gr. | Klubas/Miestas |
| 1 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | 12405221 | 1922 | | | Khách mời 1 |
| 2 | | Lê Công Tâm - nai | 561012785 | 1693 | | U16 | Tam Thái Tử |
| 3 | | Văn Đình Khôi | 12459771 | 1673 | | | Khách mời 2 |
| 4 | | Nguyễn Việt Dũng | 12431680 | 1669 | | U12 | Open A |
| 5 | AIM | Đặng Phương Nam | 12498777 | 1652 | | U16 | Tam Thái Tử |
| 6 | | Hồ Minh Đức | 12497428 | 1623 | | U14 | Open B |
| 7 | AGM | Nguyễn Thiện Tâm | 12493279 | 1567 | | U14 | Tam Thái Tử |
| 8 | | Võ Hoàng Thiên Vĩ - nai | 12483907 | 1535 | | U8 | Open B |
| 9 | AFM | Võ Nguyễn Phúc Huy | 12491187 | 1486 | | U10 | HCMCHESS |
| 10 | | Nguyễn Thiên Ngân - nai | 12447854 | 1462 | w | U12 | Open A |
| 11 | ACM | Lê Hải Minh Sơn | 12475262 | 1451 | | U10 | HCMCHESS |
| 12 | | Lại Quang Cát Vũ | 561022578 | 0 | | U8 | HCMCHESS |
| 13 | | Lê Quốc Bảo | 561022594 | 0 | | U12 | Open C |
| 14 | | Nguyễn Hoàng Minh An | 561024287 | 0 | | U10 | Open C |
| 15 | | Nguyễn Tiến Anh | 12456888 | 0 | | U16 | Open B |
| 16 | | Nguyễn Trần Anh Khôi | | 0 | | U8 | Open C |
| 17 | | Trương Minh Quân | | 0 | | U8 | Open A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|